Cặp tiền tệ Forex là gì?
Một cặp tiền tệ Forex thể hiện tỷ giá hối đoái giữa hai loại tiền tệ. Đồng tiền đầu tiên là đồng tiền cơ sở, và đồng tiền thứ hai là đồng tiền định giá. Ví dụ, trong EUR/USD, EUR là đồng tiền cơ sở và USD là đồng tiền định giá. Giá hiển thị cho biết cần bao nhiêu đơn vị tiền tệ định giá để mua một đơn vị tiền tệ cơ sở.
Các cặp Forex được chia thành ba nhóm chính:
Cặp tiền chính
Bao gồm đồng đô la Mỹ và tiền tệ của các nền kinh tế hàng đầu thế giới.
Ví dụ: EUR/USD, USD/JPY, GBP/USD, USD/CHF, AUD/USD, NZD/USD, USD/CAD.
Chúng chiếm hơn 80% tổng khối lượng giao dịch Forex.
Đặc điểm: thanh khoản cao, spread thấp, xu hướng ổn định.
Cặp tiền phụ
Không bao gồm đồng đô la Mỹ.
Ví dụ: EUR/GBP, EUR/JPY, GBP/JPY, AUD/NZD.
Thường có thanh khoản trung bình và spread rộng hơn. Phù hợp với nhà giao dịch có kinh nghiệm nhất định.
Cặp tiền ngoại lai
Kết hợp một đồng tiền chính với một đồng tiền từ nền kinh tế đang phát triển, ví dụ: USD/TRY, EUR/THB, USD/SEK.
Những cặp này biến động hơn, có spread rộng và rủi ro cao hơn. Thường được sử dụng cho chiến lược đầu cơ.
Mỗi nhóm yêu cầu kiến thức cụ thể, quản lý rủi ro và chiến lược. Hiểu rõ động lực của từng loại cặp là điều quan trọng để đạt thành công lâu dài trong giao dịch.
Các cặp Forex được giao dịch nhiều nhất
Bạn muốn biết những cặp Forex nào mà nhà giao dịch trên toàn thế giới đang tập trung vào? Dưới đây là những “ông lớn” bạn sẽ thấy hoạt động mỗi ngày.
Hãy tưởng tượng một nhà giao dịch đang xem tin tức buổi sáng, phát hiện thông cáo báo chí quan trọng từ ECB và nhảy vào giao dịch EUR/USD trước giờ mở cửa London. Những khoảnh khắc thực tế này định hình thị trường. Giả sử bây giờ là 9:30 sáng theo giờ London và bạn thấy EUR/USD tăng mạnh sau dữ liệu PMI - đó là một ví dụ điển hình, thực tế về cách tin tức vĩ mô trực tiếp dẫn đến một giao dịch nhanh.
Cặp tiền | Mô tả |
EUR/USD | Cặp được giao dịch nhiều nhất và có thanh khoản cao nhất trên toàn cầu. Đặc trưng bởi dữ liệu kinh tế minh bạch, spread thấp và biến động giá ổn định - lý tưởng cho nhà giao dịch ở mọi cấp độ kỹ năng. Bị ảnh hưởng mạnh bởi chênh lệch lãi suất giữa Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và Cục Dự trữ Liên bang (Fed), cũng như các chỉ số kinh tế như GDP và lạm phát. |
USD/JPY | Thanh khoản cao và phản ứng mạnh với chính sách ngân hàng trung ương, đặc biệt là Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ. Bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt trong chính sách tiền tệ và dòng vốn trú ẩn an toàn. JPY thường mạnh lên trong giai đoạn bất ổn toàn cầu. |
GBP/USD | Được biết đến với biến động cao hơn. Nhạy cảm với các diễn biến chính trị và kinh tế vĩ mô như công bố GDP, dữ liệu lạm phát và quyết định của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE). Các diễn biến Brexit và chính sách tài khóa của Vương quốc Anh cũng ảnh hưởng mạnh đến cặp này. |
USD/CHF | Được coi là nơi trú ẩn an toàn trong giai đoạn bất ổn toàn cầu. Đồng franc Thụy Sĩ ổn định nhưng phản ứng mạnh với các sự kiện địa chính trị. Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của thị trường. |
AUD/USD | Có tương quan mạnh với thị trường hàng hóa, đặc biệt là vàng và kim loại. Thường bị ảnh hưởng bởi dữ liệu kinh tế từ Trung Quốc, vì đây là đối tác thương mại lớn của Úc. Quyết định của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) và xuất khẩu quặng sắt là các yếu tố chính. |
USD/CAD | Bị ảnh hưởng mạnh bởi giá dầu do vai trò của Canada là nước xuất khẩu dầu lớn. Cặp này thường biến động ngược chiều với giá dầu thô và nhạy cảm với chính sách tiền tệ của Ngân hàng Canada (BoC). |
NZD/USD | Liên kết chặt chẽ với xuất khẩu nông nghiệp và thường được sử dụng để đa dạng hóa danh mục. Quyết định của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) và giá sữa toàn cầu có tác động đáng kể đến cặp này. |
Các cặp này đóng vai trò chuẩn mực cho cả thiết lập phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản. Dù bạn đang thử nghiệm chiến lược trên tài khoản demo Weltrade hay giao dịch thực, những công cụ này mang lại sự rõ ràng, thanh khoản và cơ hội.
