Bỏ qua đến nội dung chính

Báo cáo affiliate Weltrade: cách sử dụng Media, Registrations, Activity và Earnings reports

Phần Reports trong nền tảng affiliate Weltrade cung cấp thống kê chi tiết về traffic, referrals và thu nhập của bạn. Trong khi dashboard hiển thị tổng quan chung, reports cho phép affiliate phân tích hiệu suất chi tiết, theo dõi hành vi người dùng và tối ưu chiến dịch marketing.

Phần Reports bao gồm bốn loại báo cáo chính:

  • Media Report

  • Registrations Report

  • Activity Report

  • Earnings Report

Mỗi báo cáo tập trung vào một giai đoạn khác nhau của affiliate funnel. Chúng tôi sẽ xem xét chi tiết từng phần bên dưới.


Phần Reports là gì?

Phần Reports cho phép affiliate theo dõi toàn bộ hành trình của người dùng được giới thiệu - từ lần nhấp đầu tiên đến khi tạo ra hoa hồng. Bằng cách sử dụng reports, affiliate có thể:

  • phân tích traffic và hành vi người dùng

  • theo dõi registrations và trạng thái khách hàng

  • giám sát deposits và hoạt động giao dịch

  • xem chi tiết hồ sơ hoa hồng

Điều này giúp đối tác hiểu những gì đang hoạt động hiệu quả và cải thiện hiệu suất chiến dịch.

Cách sử dụng bộ lọc và cài đặt báo cáo

Tất cả reports đều bao gồm các công cụ linh hoạt để tùy chỉnh dữ liệu:

  • bộ chọn khoảng thời gian (ví dụ: Month to Date hoặc ngày tùy chỉnh)

  • các tùy chọn filter để thu hẹp kết quả

  • Breakdown để nhóm dữ liệu theo các tham số khác nhau

  • nút Run Report để áp dụng cài đặt

  • thanh tìm kiếm để tìm người dùng hoặc bản ghi cụ thể

  • Select Columns để tùy chỉnh dữ liệu hiển thị

  • Export để tải xuống báo cáo

Các công cụ này cho phép phân tích các chiến dịch, người dùng hoặc khoảng thời gian cụ thể.


Phần Reports bao gồm các phần sau:

Media Report

Media Report tập trung vào hiệu suất traffic và conversion. Báo cáo hiển thị dữ liệu được nhóm theo thời gian (ví dụ: theo ngày) và bao gồm các chỉ số như:

  • Day - ngày

  • Commission – thu nhập được tạo trong khoảng thời gian

  • Impressions – số lần tài liệu quảng bá được hiển thị

  • Visitors – số lượng người dùng truy cập qua affiliate links

  • Registrations – số lượng người dùng đăng ký

  • FTD (First Time Depositors) – người dùng đã thực hiện nạp tiền lần đầu

Bạn cũng có thể thêm filter riêng trong phần này và chọn Breakdown (day, language, country, name, v.v.)

Affiliate có thể làm gì trong Media Reports:

  • phân tích lượng traffic mà chiến dịch tạo ra

  • so sánh hiệu suất theo các ngày khác nhau

  • xác định chiến dịch nào mang lại registrations và deposits

Báo cáo này giúp affiliate hiểu phần đầu của funnel - mức độ hiệu quả của marketing trong việc tạo traffic và conversions.


Registrations Report

Registrations Report hiển thị thông tin chi tiết về người dùng đã đăng ký thông qua affiliate links của bạn. Bao gồm:

  • User ID – định danh duy nhất của người dùng được giới thiệu

  • Registration Date – thời điểm người dùng đăng ký

  • Country – vị trí của người dùng

  • AFP (affiliate parameter) – tham số theo dõi nếu được sử dụng

  • Status – ví dụ: đã xác minh

Bạn cũng có thể chọn các cột hiển thị trong phần Registrations Report bằng cách nhấn nút Hidden ở bên phải. Các tùy chọn có thể bao gồm language, name, brand, v.v.

Bằng cách nhấn nút Find User ở góc trên bên phải, affiliate có thể nhập thông tin người dùng và tìm nhanh hơn trong danh sách. Khi nhấn vào User ID, trang Customer Profile chi tiết sẽ mở ra với nhiều thông tin hơn về traded symbols, transactions, activity, v.v.

Affiliate có thể làm gì trong phần Registrations Report:

  • theo dõi registrations mới

  • giám sát trạng thái xác minh người dùng

  • phân tích phân bố địa lý của referrals

  • xác định chiến dịch nào mang lại người dùng từ các khu vực cụ thể

Báo cáo này giúp affiliate đánh giá chất lượng lead và hiểu rõ đối tượng của mình.


Activity Report

Activity Report hiển thị hoạt động tài chính và giao dịch của người dùng được giới thiệu. Bao gồm:

  • User ID

  • Commissions – tổng hoa hồng được tạo theo từng người dùng

  • Commission Count - tổng số lượng hoa hồng

  • Deposits – tổng số tiền đã nạp

  • Deposit Count – số lượng giao dịch nạp

  • Withdrawals – tổng số tiền đã rút

  • Net Deposits – chênh lệch giữa nạp và rút

  • PL (Profit/Loss) – kết quả giao dịch của người dùng

Bạn cũng có thể thêm hoặc ẩn các cột, thêm filter và thay đổi Breakdown trên trang này.

Affiliate có thể làm gì trong phần Activity Report:

  • phân tích hành vi giao dịch của người dùng

  • theo dõi deposits và withdrawals

  • đánh giá người dùng nào tạo ra giá trị cao nhất

  • giám sát hoạt động tổng thể của khách hàng

Báo cáo này hiển thị phần giữa của funnel — mức độ hoạt động của người dùng được giới thiệu và cách họ tương tác với nền tảng.


Earnings Report

Earnings Report cung cấp phân tích chi tiết về hoa hồng affiliate. Bao gồm:

  • User ID

  • Created – ngày và thời gian hoa hồng được tạo

  • Amount – giá trị hoa hồng

  • Commission Type – ví dụ:

    • cashback

    • revshare (thu nhập dựa trên spread)

  • AFP – tham số theo dõi nếu được sử dụng

Affiliate có thể làm gì trong Earnings Report:

  • theo dõi từng giao dịch hoa hồng

  • hiểu cách thu nhập được tạo ra

  • phân tích loại hoa hồng nào mang lại doanh thu cao nhất

  • xác minh thanh toán và tính toán hoa hồng

Báo cáo này hiển thị giai đoạn cuối của funnel - thu nhập thực tế và cách chúng được tính toán.

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?